ỐNG PPR VÀ NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT

Binh Minh 2024 04 19T155405.305
Ống nước chịu nhiệt PPR một loại vật liệu phổ biến trong hệ thống đường ống nước. Vậy ống PPR là gì và ứng dụng của nó trong hệ thống nước như thế nào?
Trong bài viết sau đây, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu tất cả các thông tin liên quan đến ống PPR. Mời các bạn theo dõi!

Giới thiệu về Ống Nước Chịu Nhiệt PPR

Ống PPR, hay còn gọi là ống polypropylene random copolymer, là loại ống được làm từ nhựa nhiệt dẻo polypropylene. Đây là vật liệu thuộc họ polymer styrene, được biết đến với nhiều tính chất nổi bật như độ bền cao, khả năng chống ăn mòn, và chịu nhiệt tốt.

Ống PPR được sử dụng rộng rãi trong hệ thống cấp thoát nước nóng, lạnh cũng như những ứng dụng công nghiệp khác vì khả năng chịu được các yếu tố hóa học và nhiệt độ cao.

Ống Nước Chịu Nhiệt PPR
Ống Nước Chịu Nhiệt PPR

Khi mua máy nước nóng NLMT Đại Thành Vigo được tặng kèm bộ ống PPR

Đặc điểm nổi bật của ống PPR:

  • Khả Năng Chịu Nhiệt Cao: Ống PPR Có thể chịu được nhiệt độ cao lên đến khoảng 95°C.
  • Độ Bền Hóa Học: Có khả năng chống ăn mòn và chịu được nhiều loại hóa chất mà không bị phản ứng hoặc oxy hóa.
  • Độ Bền Cơ Học: Ống PPR có độ đàn hồi cao, chịu được sự biến dạng mà không bị vỡ. Chịu được áp lực nước cao.
  • Lắp Đặt Dễ Dàng: Ống PPR có thể được hàn nhiệt để kết nối một cách dễ dàng. Điều này giúp tạo ra đường ống liền mạch, giảm thiểu rò rỉ.
  • Trọng Lượng Nhẹ: Ống nước PPR nhẹ hơn nhiều so với các loại ống khác, giúp giảm chi phí vận chuyển và dễ dàng trong lắp đặt.
  • Thân Thiện Với Môi Trường: Sản xuất từ nguyên liệu có thể tái chế nên ống PPR ít tác động tiêu cực đến môi trường.

Cấu Tạo và Tính Chất của Ống PPR

Cấu tạo vật liệu PPR

Ống PPR, được làm từ vật liệu Polypropylene Random Copolymer, là một loại nhựa nhiệt dẻo thuộc họ polyolefin, được tổng hợp từ monomer propylene (C3H6). PPR là một dạng của polypropylene nơi propylene được đồng trùng hợp với một lượng nhỏ ethylene. Trong PPR, ethylene không được sắp xếp theo trật tự nhất định mà phân bố ngẫu nhiên trong chuỗi polymer, giúp tăng tính linh hoạt và độ bền của vật liệu. Để cải thiện các tính năng như chống UV, độ bền nhiệt và độ bền cơ học, PPR thường được pha trộn với các chất phụ gia như chất chống oxy hóa, chất ổn định nhiệt và chất chống tia UV.

Về cấu trúc vật lý, sự đồng trùng hợp ngẫu nhiên của propylene và ethylene tạo ra một cấu trúc phân tử có đặc điểm là các chuỗi polymer linh hoạt hơn so với polypropylene thông thường. Sự có mặt của ethylene làm giảm sự kết tinh của polymer, khiến cho PPR có tính đàn hồi và dẻo dai hơn.

Cấu tạo vật liệu PPR
Cấu tạo vật liệu PPR

Máy nước nóng NLMT Tân Á Gold lắp đặt cùng PPR (tặng kèm)

Tính chất cơ bản

Ống PPR (Polypropylene Random Copolymer) được biết đến với nhiều tính chất cơ nổi bật, chi tiết như sau:

  • Độ bền nhiệt:Ống PPR có khả năng chịu được nhiệt độ lên đến khoảng 95°C mà không bị biến dạng hoặc mất tính chất cơ học. Điều này làm cho ống PPR thích hợp cho các hệ thống cung cấp nước nóng, cũng như các ứng dụng cần đến sự ổn định nhiệt trong điều kiện vận hành liên tục. Khi được sản xuất, ống PPR cũng được xử lý để chịu được sự thay đổi nhiệt độ mà không bị nứt hoặc rạn, đảm bảo độ bền lâu dài khi tiếp xúc với nước nóng và lạnh.
  • Khả năng chịu áp lực: Ống PPR có khả năng chịu áp lực tốt do cấu trúc polymer linh hoạt và bền. Điều này cho phép ống PPR được sử dụng trong các hệ thống áp lực cao, bao gồm cả cấp nước và hệ thống sưởi. Trong khi đó, sự có mặt của ethylene trong cấu trúc copolymer làm tăng tính dẻo dai và khả năng chịu va đập của ống, giúp chống lại sự cố vỡ do va đập hoặc do áp lực bất thường.
  • Kháng hóa chất và ăn mòn: Ống PPR có khả năng chống lại hầu hết các loại hóa chất được sử dụng trong hệ thống dân dụng và công nghiệp, bao gồm axit và kiềm; đồng thời cũng không phản ứng với nước và hầu hết các chất hóa học.

Những tính chất này làm cho ống PPR trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống ống dẫn, đặc biệt là khi yêu cầu về độ bền, khả năng chịu đựng nhiệt và áp lực, cũng như khả năng chống chịu hóa chất cao.

Ứng Dụng của Ống PPR trong Hệ Thống Nước

Sử dụng trong hệ thống nước nóng và lạnh gia đình

Ống PPR thường được sử dụng để dẫn nước nóng và lạnh trong các hộ gia đình do khả năng chịu nhiệt cao và khả năng chống ăn mòn. Điều này đảm bảo rằng nước giữ được chất lượng tốt, không bị ô nhiễm từ các vật liệu ống dẫn.

Đồng thời, nhờ vào phương pháp hàn nhiệt, ống PPR cho phép tạo ra mối nối chắc chắn và kín nước, giảm thiểu nguy cơ rò rỉ. Điều này làm cho chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho hệ thống nước trong gia đình, đặc biệt là trong các công trình mới hoặc cải tạo. Ống PPR không chỉ an toàn mà còn giúp giảm thiểu sự mất mát nhiệt nhờ vào tính năng cách nhiệt tự nhiên của chúng. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc cấp nước nóng, giúp tiết kiệm năng lượng. Đặc biệt, ống PPR thường được sử dụng chuyên dụng cho máy nước nóng năng lượng mặt trời.

Máy nước nóng năng lượng mặt trời
Máy nước nóng năng lượng mặt trời sử dụng ống PPR

Máy nước nóng NLMT Đại Thành Classic kết hợp với ống PPR (được tặng kèm khi mua)

XEM THÊM: Đường ống nước trong hệ thống cấp nước gia đình

Ứng dụng trong công nghiệp và thương mại

Trong công nghiệp và thương mại, ống PPR được sử dụng cho việc vận chuyển các dung dịch hóa chất, nước nóng và hơi nước do khả năng chịu áp lực cao và chịu hóa chất. Ống PPR yêu cầu ít bảo trì hơn so với các loại ống kim loại, giảm thiểu chi phí dài hạn cho các doanh nghiệp. Khả năng chống gỉ sét và ăn mòn của ống giúp kéo dài tuổi thọ của hệ thống.

Sự đáng tin cậy kể trên đã làm cho chúng trở thành lựa chọn ưu tiên trong các nhà máy và xí nghiệp.

Lợi ích trong hệ thống sưởi và làm mát

Ống PPR thường được sử dụng trong các hệ thống sưởi sàn hoặc làm mát trung tâm do tính năng cách nhiệt tự nhiên. Sử dụng ống PPR có thể giúp cải thiện hiệu quả năng lượng của toàn bộ hệ thống. Dù trong hệ thống sưởi hay làm mát, ống PPR đều chịu được thay đổi nhiệt độ đáng kể mà không bị hư hại, đảm bảo sự ổn định và hiệu quả của hệ thống dưới mọi điều kiện.

Quy Trình Lắp Đặt Ống PPR

Việc lắp đặt ống PPR đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân theo một quy trình nhất định để đảm bảo rằng hệ thống ống hoạt động hiệu quả và bền bỉ. Dưới đây là các bước chi tiết:

Công cụ và vật liệu cần thiết

  • Ống PPR và Phụ kiện
  • Máy hàn ống PPR
  • Dao cắt ống
  • Thước đo và bút đánh dấu
  • Găng tay và kính bảo hộ

Chuẩn bị

  • Đo chính xác chiều dài ống cần thiết và dùng bút đánh dấu vị trí cắt, đảm bảo rằng mọi đoạn ống đều phù hợp với khu vực lắp đặt.
  • Sử dụng dao cắt ống để cắt theo vị trí đã đánh dấu. Lưu ý cắt phải thẳng và sạch để không làm ảnh hưởng đến chất lượng mối hàn.
  • Dùng giấy nhám mịn để làm sạch và nhẵn các mép cắt.

Quy trình hàn và kết nối ống

Quy Trình Lắp Đặt Ống PPR
Quy Trình Lắp Đặt Ống PPR
  • Cài đặt nhiệt độ máy hàn theo hướng dẫn của nhà sản xuất, tùy thuộc vào đường kính và độ dày của ống.
  • Gắn ống vào đế hàn và phụ kiện vào đầu hàn. Cần đảm bảo chúng khít và đều để mối hàn đồng đều.
  • Giữ ống và phụ kiện trong máy hàn trong thời gian cần thiết để nhiệt có thể làm chảy chúng. Thời gian này phụ thuộc vào kích thước ống.
  • Sau khi hàn, kết nối ngay ống và phụ kiện trong khi chúng còn nóng. Dùng tay ép chặt để đảm bảo mối nối kín khít.
  • Để mối hàn tự nguội tự nhiên. Tránh sử dụng nước hoặc bất kỳ phương tiện làm mát nhanh khác vì có thể làm giảm chất lượng mối hàn.

Bảo Dưỡng và Sửa Chữa Hệ Thống Ống PPR

Để đảm bảo hệ thống ống PPR hoạt động hiệu quả và bền bỉ, việc bảo dưỡng và sửa chữa kịp thời là rất quan trọng. Dưới đây là các điều cần tuân thủ:

  • Kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ: Nên kiểm tra định kỳ cho hệ thống ống PPR, thường là mỗi năm một lần, để đảm bảo rằng tất cả các phần của hệ thống đều được kiểm tra và bảo dưỡng. Trong quá trình kiểm tra; hãy chú ý đến các dấu hiệu nứt, biến dạng, hoặc rò rỉ, kiểm tra mối nối và các phụ kiện để đảm bảo chúng không bị lỏng lẻo hoặc hư hỏng.
  • Phát hiện và xử lý vấn đề rò rỉ: Sử dụng phương pháp thử áp lực hoặc thử nước để kiểm tra rò rỉ. Các vết ẩm hoặc dấu hiệu nước chảy có thể chỉ ra vị trí của lỗ rò. Khi phát hiện ra, hãy áp dụng các biện pháp tạm thời như sử dụng băng keo chuyên dụng hoặc chất kết dính để ngăn chặn rò rỉ cho đến khi sửa chữa triệt để.
  • Thay thế và sửa chữa phần hỏng: Chuẩn bị ống PPR mới và các phụ kiện cần thiết cho việc thay thế. Đảm bảo rằng các vật liệu mới tương thích với hệ thống hiện tại. Sau đó, Hãy lắp đặt phần thay thế bằng cách hàn nhiệt hoặc sử dụng các kỹ thuật nối phù hợp để đảm bảo rằng mối nối kín và chắc chắn.

Việc thực hiện các bước bảo dưỡng và sửa chữa này không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ của hệ thống ống PPR mà còn đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và an toàn, giảm thiểu rủi ro và chi phí không mong muốn.

So Sánh Ống PPR với Các Loại Ống Khác

Ống PPR so với ống PVC

Ống PPR so với ống PVC
Ống PPR so với ống PVC
Tiêu Chí Ống PPR Ống PVC
Độ Bền Nhiệt Chịu nhiệt độ lên đến khoảng 95°C, phù hợp cho các hệ thống nước nóng. Chịu được nhiệt độ tối đa khoảng 60°C, chỉ thích hợp cho nước lạnh.
Chịu Áp Lực Có khả năng chịu áp lực cao hơn, phù hợp cho các hệ thống áp lực cao. Chịu áp lực kém hơn ống PPR, dễ bị vỡ dưới tác động cơ học.
Ứng Dụng Thường được sử dụng trong cả hệ thống nước nóng và lạnh, đặc biệt trong các công trình thương mại và công nghiệp. Thường được sử dụng trong các hệ thống nước lạnh, thoát nước và ứng dụng dân dụng.

Ống PPR so với ống kim loại

Tiêu Chí Ống PPR Ống Kim Loại
Khả năng chống ăn mòn Không bị ăn mòn hoặc oxy hóa, thích hợp sử dụng trong các môi trường khắc nghiệt. Có thể bị ăn mòn, đặc biệt khi tiếp xúc với nước cứng hoặc hóa chất.
Trọng lượng và lắp đặt Nhẹ hơn và dễ lắp đặt hơn do có thể hàn nhiệt để kết nối. Nặng hơn và khó lắp đặt hơn, đòi hỏi kỹ thuật hàn hoặc ren để kết nối.
Bảo trì Yêu cầu bảo trì thấp do không bị ăn mòn hoặc gỉ sét. Cần bảo trì thường xuyên hơn để ngăn chặn gỉ sét và ăn mòn.

Lựa chọn tối ưu dựa trên yêu cầu sử dụng

Việc lựa chọn loại ống phù hợp phải căn cứ vào nhu cầu cụ thể của từng hệ thống, điều kiện vận hành và ngân sách sẵn có để đảm bảo hiệu quả và tính kinh tế nhất.

  • Ứng dụng nước nóng: Ống PPR là lựa chọn tốt nhất do khả năng chịu nhiệt cao và độ bền ổn định.
  • Ứng dụng nước lạnh và thoát nước: Ống PVC có thể là lựa chọn kinh tế hơn nếu không yêu cầu chịu áp lực cao.
  • Cần độ bền và tính an toàn cao trong môi trường công nghiệp: Ống PPR là sự lựa chọn ưu việt nhờ vào độ bền hóa học và cơ học, cũng như khả năng chịu áp lực và nhiệt độ cao.
  • Yêu cầu bảo trì thấp trong thời gian dài: Ống PPR cung cấp lợi ích này do không bị gỉ sét hay ăn mòn, giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì.

Bài viết trên, đã cung cấp cho các bạn cái nhìn toàn diện về ống nước chịu nhiệt PPR, từ cấu tạo, ứng dụng, lắp đặt, bảo dưỡng đến các khía cạnh so sánh với các loại ống khác.

TRUNG TÂM PHÂN PHỐI MÁY NƯỚC NÓNG, BỒN NƯỚC TÂN Á ĐẠI THÀNH Hy vọng bài viết sẽ giúp ích được cho các bạn trong việc lựa chọn loại ống nước phù hợp. 

TRUNG TÂM PHÂN PHỐI MÁY NƯỚC NÓNG, BỒN NƯỚC TÂN Á ĐẠI THÀNH 

Hotline 0947.338.229

Website: https://nangluongmattroidaithanh.vn/

Email: tanadaithanh92@gmail.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *